Công Cụ Chuyển Đổi Đơn Vị Nấu Ăn
Chuyển từ Cup sang Gram siêu chuẩn dựa trên khối lượng riêng.
Hỗ trợ 50+ nguyên liệu và 4 chuẩn Cup quốc tế.
Hệ Tiêu Chuẩn Cup
* Thông số khối lượng riêng mang tính tương đối, có thể dao động tùy vào trạng thái của nguyên liệu ngoài đời.
Bạn cũng có thể thích
Giới Thiệu Chung
Công Cụ Chuyển Đổi Đơn Vị Nấu Ăn ra đời để giải quyết cơn đau đầu khi phải chuyển đổi từ đơn vị Thể tích (Cup, Tablespoon) sang đơn vị Khối lượng (Gram) và ngược lại. Khác với các công cụ sơ sài trên mạng, chúng tôi tích hợp sẵn bảng khối lượng riêng của hơn 50 loại nguyên liệu bao gồm bột, đường, bơ, sữa,...
Sự thật là "1 cup bột" và "1 cup đường" nặng khác nhau hoàn toàn (bột ≈ 106g, trong khi đường ≈ 170g với cùng 1 chiếc cốc 200ml). Những máy tính thông thường bó tay trước bài toán này — công cụ của chúng tôi sử dụng cơ sở dữ liệu thực tế để trả về đáp án chính xác nhất.
Đặc biệt hỗ trợ đầy đủ 4 hệ đo lường: Cup Nhật (200ml), Cup Mỹ (≈237ml), Cup Châu Âu (Metric - 250ml) và Cup Anh (≈284ml). Bao xịn, bao chính xác, và quan trọng nhất là không bao giờ gửi dữ liệu của bạn đi đâu cả.
Cách Sử Dụng
Chọn mặt gửi vàng
Gõ tên hoặc lướt chọn nguyên liệu cần tính từ danh sách hơn 50 món.
Khai báo thông số
Nhập số lượng đang có và chọn đơn vị muốn quy đổi (từ cup, tbsp, oz... sang gram).
Nhận kết quả
Bỏ túi ngay số liệu đã được hiệu chỉnh độ đặc và một bảng tham khảo nhanh xịn sò.
Thuật Ngữ Bếp Núc
- Khối lượng riêng (Tỉ trọng)
- Khối lượng trên một đơn vị thể tích. Đối với nước = 1.0 g/ml. Các nguyên liệu đặc hơn (như mật ong ≈ 1.42) sẽ nặng hơn trong cùng một thể tích.
- Cup Nhật Bản
- Đơn vị đo lường thể tích tiêu chuẩn trong các công thức nấu ăn của Nhật. 1 Cup = 200ml.
- Cup Mỹ (US Cup)
- Đơn vị đo lường phổ biến trong các công thức nấu ăn của Mỹ. 1 Cup ≈ 236.6ml (8 fl oz).
- Thìa canh (Tablespoon - tbsp)
- 15ml theo chuẩn Nhật Bản và quốc tế. Trong các công thức tiếng Anh thường viết tắt là "tbsp".
- Thìa cà phê (Teaspoon - tsp)
- 5ml theo chuẩn Nhật Bản và quốc tế. Tương đương với "tsp" trong các công thức tiếng Anh.
- fl oz (Ounce Thể Tích)
- Đơn vị thể tích thường dùng ở Mỹ. 1 fl oz ≈ 29.57ml.
- oz (Ounce)
- Đơn vị khối lượng. 1 oz ≈ 28.35g. Khác với fl oz (đơn vị thể tích).
- lb (Pound)
- Đơn vị khối lượng. 1 lb = 16 oz ≈ 453.6g.
- Thể tích so với Khối lượng
- Cùng một "Cup" nhưng các nguyên liệu khác nhau sẽ có khối lượng (số gram) khác nhau vì chúng có khối lượng riêng (g/ml) riêng biệt.
- Gluten
- Một loại protein có trong lúa mì. Sự chênh lệch khối lượng riêng giữa bột mì đa dụng và bột làm bánh mì một phần xuất phát từ hàm lượng gluten.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Q.Sự khác biệt giữa các chuẩn Cup (Nhật Bản, Mỹ, Metric, Anh) là gì?
- Cup Nhật Bản chứa 200ml, Cup Mỹ chứa 236.6ml, Cup Metric (dùng ở Úc, New Zealand, một phần Châu Âu) chứa 250ml và Cup Anh Quốc chứa 284ml. Thể tích có thể chênh lệch lên tới 40% tùy loại Cup. Hãy thật cẩn thận khi tái hiện lại các công thức nấu ăn nước ngoài.
- Q.1 thìa canh (tablespoon) mật ong nặng bao nhiêu gram?
- Khoảng 21g (khối lượng riêng 1.42 × 15ml). Mật ong nặng hơn nước rất nhiều.
- Q.1 Cup bột mì đa dụng tương đương bao nhiêu gram?
- Khoảng 106g nếu dùng Cup Nhật (200ml) và khoảng 125g nếu dùng Cup Mỹ (237ml).
- Q.Dữ liệu của tôi có bị gửi về máy chủ không?
- Không. Tất cả tính toán được xử lý cục bộ trên trình duyệt. Tuyệt đối không có dữ liệu nào đi qua máy chủ ngoài.
- Q.Làm sao nếu nguyên liệu tôi cần không có trong danh sách?
- Hãy chọn một nguyên liệu có kết cấu tương đương để tham khảo. Các loại bột thường dao động trong khoảng 0.4–0.6 g/ml, còn các chất lỏng thường từ 0.9–1.2 g/ml.
- Q.Có dùng được khi mất mạng không (Offline)?
- Có. Tất cả dữ liệu nguyên liệu đã được lưu sẵn vào bộ nhớ trình duyệt ngay khi bạn mở trang. Tải xong một lần là dùng offline vô tư.
- Q.Thể tích của "thìa canh" (tablespoon) có giống nhau trên toàn cầu không?
- Thìa canh (15ml) và thìa cà phê (5ml) hoàn toàn đồng nhất giữa chuẩn Nhật Bản và quốc tế. Tuy nhiên, ở Úc đôi khi người ta sử dụng thìa canh chuẩn 20ml.
- Q.Khối lượng riêng của bơ là dành cho bơ đã đun chảy phải không?
- Đúng vậy, lựa chọn "Bơ (đun chảy)" sử dụng khối lượng riêng của chất lỏng (0.91 g/ml). Còn đối với bơ dạng khối đông đặc, đo lường bằng số gram in trên bao bì hoặc cắt theo vạch sẽ dễ hơn nhiều.
Ứng Dụng Thực Tế
Nấu Công Thức Ngoại
Chuyển đổi ngon lành các đơn vị cup và ounce từ các bài hướng dẫn nấu ăn phương Tây sang gram quen thuộc.
Làm Bánh Chuyên Nghiệp
Lấy số đo chuẩn xác đến từng gram để nhào bột làm bánh kem, bánh macaron và các loại bánh cầu kỳ.
Tính Toán Calo
Nắm chính xác trọng lượng của từng nguyên liệu để soi ra số calo chuẩn xác.
Giảng Dạy Nấu Ăn
Dùng làm công cụ trực quan để giải thích cặn kẽ sự khác biệt đơn vị cho các học viên.
Gửi phản hồi
Vui lòng cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn để giúp chúng tôi cải thiện công cụ.
Feedback is temporarily suspended
The server is busy or spam protection is active. Please try again later.